忙
Trong tiếng Trung, 忙 (máng) có nghĩa là “bận; bận rộn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bận
- bận rộn
Trong tiếng Trung, 忙 (máng) có nghĩa là “bận; bận rộn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.