Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

忙

máng

Trong tiếng Trung, 忙 (máng) có nghĩa là “bận; bận rộn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bận
  2. bận rộn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我这几天工作很忙。
    Wǒ zhè jǐ tiān gōngzuò hěn máng.
    Mấy ngày nay tôi rất bận với công việc.

Chữ Hán

忙
máng
bận; bận rộn
Từ chứa 忙