Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

封面

fēngmiàn

Trong tiếng Trung, 封面 (fēngmiàn) có nghĩa là “bìa; bìa sách”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bìa
  2. bìa sách
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这本书的封面设计很美。
    Zhè běn shū de fēngmiàn shèjì hěn měi.
    Thiết kế bìa của cuốn sách này rất đẹp.

Chữ Hán