封建
Trong tiếng Trung, 封建 (fēngjiàn) có nghĩa là “phong kiến; chế độ phong kiến”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- phong kiến
- chế độ phong kiến
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 封建 (fēngjiàn) có nghĩa là “phong kiến; chế độ phong kiến”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.