Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

死心塌地

sǐxīntādì

Trong tiếng Trung, 死心塌地 (sǐxīntādì) có nghĩa là “khăng khăng một mực; một lòng một dạ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khăng khăng một mực
  2. một lòng một dạ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他死心塌地要去那座城市。
    Tā sǐxīntādì yào qù nà zuò chéngshì.
    Anh ấy khăng khăng một mực muốn đến thành phố đó.

Chữ Hán