死心塌地
Trong tiếng Trung, 死心塌地 (sǐxīntādì) có nghĩa là “khăng khăng một mực; một lòng một dạ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- khăng khăng một mực
- một lòng một dạ
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 死心塌地 (sǐxīntādì) có nghĩa là “khăng khăng một mực; một lòng một dạ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.