Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

死亡

sǐwáng

Trong tiếng Trung, 死亡 (sǐwáng) có nghĩa là “chết; tử vong; sự chết”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chết
  2. tử vong
  3. sự chết

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 许多植物因为缺水而死亡。
    Xǔduō zhíwù yīnwèi quē shuǐ ér sǐwáng.
    Nhiều loài thực vật chết do thiếu nước.

Chữ Hán