Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

逃亡

táowáng

Trong tiếng Trung, 逃亡 (táowáng) có nghĩa là “chạy trốn; đào tẩu; lưu vong”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chạy trốn
  2. đào tẩu
  3. lưu vong
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 战争期间,许多人逃亡到国外。
    Zhànzhēng qījiān, xǔduō rén táowáng dào guówài.
    Trong thời gian chiến tranh, nhiều người đã chạy trốn ra nước ngoài.

Chữ Hán