逃跑
Trong tiếng Trung, 逃跑 (táopǎo) có nghĩa là “chạy trốn; trốn thoát; bỏ trốn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chạy trốn
- trốn thoát
- bỏ trốn
Trong tiếng Trung, 逃跑 (táopǎo) có nghĩa là “chạy trốn; trốn thoát; bỏ trốn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.