Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

逃跑

táopǎo

Trong tiếng Trung, 逃跑 (táopǎo) có nghĩa là “chạy trốn; trốn thoát; bỏ trốn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chạy trốn
  2. trốn thoát
  3. bỏ trốn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 小偷慌张地逃跑了。
    Xiǎotōu huāngzhāng de táopǎole.
    Tên trộm hoảng hốt bỏ trốn.

Chữ Hán