Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

跑道

pǎodào

Trong tiếng Trung, 跑道 (pǎodào) có nghĩa là “đường chạy; đường băng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đường chạy
  2. đường băng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 飞机正在跑道上滑行。
    Fēijī zhèngzài pǎodào shàng huáxíng.
    Máy bay đang lăn bánh trên đường băng.

Chữ Hán