Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

跑

pǎo

Trong tiếng Trung, 跑 (pǎo) có nghĩa là “chạy; chạy trốn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chạy
  2. chạy trốn

Cách đọc khác: páo — (of an animal) to paw (the ground)

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他每天早上都跑。
    Tā měitiān zǎoshang dōu pǎo.
    Anh ấy chạy mỗi buổi sáng.

Chữ Hán

跑
pǎo
chạy; chạy trốn
Từ chứa 跑