长跑
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 長跑
Trong tiếng Trung, 长跑 (chángpǎo) có nghĩa là “chạy đường dài; chạy cự ly dài”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chạy đường dài
- chạy cự ly dài
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 长跑 (chángpǎo) có nghĩa là “chạy đường dài; chạy cự ly dài”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.