跑步
Trong tiếng Trung, 跑步 (pǎobù) có nghĩa là “chạy bộ; chạy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chạy bộ
- chạy
Trong tiếng Trung, 跑步 (pǎobù) có nghĩa là “chạy bộ; chạy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.