Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

散步

sànbù

Trong tiếng Trung, 散步 (sànbù) có nghĩa là “đi dạo; tản bộ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đi dạo
  2. tản bộ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 爷爷晚饭后喜欢去公园散步。
    Yéye wǎnfàn hòu xǐhuan qù gōngyuán sànbù.
    Sau bữa tối, ông nội thích đến công viên đi dạo.

Chữ Hán