Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

散

sàn
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 㪚

Trong tiếng Trung, 散 (sàn) có nghĩa là “giải tán; tản ra; tan”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giải tán
  2. tản ra
  3. tan

Cách đọc khác: sǎn — scattered; loose

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 雨一停,广场上的人群就散了。
    Yǔ yì tíng, guǎngchǎng shàng de rénqún jiù sàn le.
    Mưa vừa tạnh, đám đông trên quảng trường liền giải tán.

Chữ Hán

散
sàn
giải tán; tản ra
Từ chứa 散