疏散
Trong tiếng Trung, 疏散 (shūsàn) có nghĩa là “sơ tán; giải tán; phân tán”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- sơ tán
- giải tán
- phân tán
Cách đọc khác: shūsǎn — idle; leisurely; laid-back; Taiwan pr. [shu1san4]
Chưa có phát âm