疏远
Trong tiếng Trung, 疏远 (shūyuǎn) có nghĩa là “xa cách; trở nên xa cách”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- xa cách
- trở nên xa cách
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 疏远 (shūyuǎn) có nghĩa là “xa cách; trở nên xa cách”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.