Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

疏远

shūyuǎn
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6Phồn thể: 疏遠

Trong tiếng Trung, 疏远 (shūyuǎn) có nghĩa là “xa cách; trở nên xa cách”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. xa cách
  2. trở nên xa cách
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 毕业以后,他们渐渐疏远了。
    Bìyè yǐhòu, tāmen jiànjiàn shūyuǎnle.
    Sau khi tốt nghiệp, họ dần dần trở nên xa cách.

Chữ Hán

疏
shū
to dredge; to clear away obstruction
Từ chứa 疏