疏通
Trong tiếng Trung, 疏通 (shūtōng) có nghĩa là “khơi thông; thông tắc; hòa giải”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- khơi thông
- thông tắc
- hòa giải
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 疏通 (shūtōng) có nghĩa là “khơi thông; thông tắc; hòa giải”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.