Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

疏通

shūtōng

Trong tiếng Trung, 疏通 (shūtōng) có nghĩa là “khơi thông; thông tắc; hòa giải”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khơi thông
  2. thông tắc
  3. hòa giải
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 工人来疏通下水道了。
    Gōngrén lái shūtōng xiàshuǐdào le.
    Thợ đã đến để thông tắc cống.

Chữ Hán

疏
shū
to dredge; to clear away obstruction
Từ chứa 疏