Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

疏导

shūdǎo
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 疏導

Trong tiếng Trung, 疏导 (shūdǎo) có nghĩa là “phân luồng; điều tiết; khơi thông”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phân luồng
  2. điều tiết
  3. khơi thông
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 警察正在路口疏导交通。
    Jǐngchá zhèngzài lùkǒu shūdǎo jiāotōng.
    Cảnh sát đang phân luồng giao thông ở ngã tư.

Chữ Hán

疏
shū
to dredge; to clear away obstruction
Từ chứa 疏
导
dǎo
to transmit; to lead
Từ chứa 导