Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

疏忽

shūhu

Trong tiếng Trung, 疏忽 (shūhu) có nghĩa là “sơ suất; lơ là; bất cẩn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sơ suất
  2. lơ là
  3. bất cẩn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 因为一时疏忽,他写错了日期。
    Yīnwèi yìshí shūhu, tā xiěcuòle rìqī.
    Do một phút sơ suất, anh ấy đã viết sai ngày tháng.

Chữ Hán

疏
shū
to dredge; to clear away obstruction
Từ chứa 疏
忽
hū
to neglect; to overlook
Từ chứa 忽