分散
Trong tiếng Trung, 分散 (fēnsàn) có nghĩa là “phân tán; giải tán”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- phân tán
- giải tán
Trong tiếng Trung, 分散 (fēnsàn) có nghĩa là “phân tán; giải tán”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.