Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

解散

jiěsàn

Trong tiếng Trung, 解散 (jiěsàn) có nghĩa là “giải tán; giải thể”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giải tán
  2. giải thể

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那支著名的乐队去年解散了。
    Nà zhī zhùmíng de yuèduì qùnián jiěsàn le.
    Ban nhạc nổi tiếng đó đã giải tán vào năm ngoái.

Chữ Hán