Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

解

jiě

Trong tiếng Trung, 解 (jiě) có nghĩa là “cởi; giải quyết; giải thích”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cởi
  2. giải quyết
  3. giải thích

Cách đọc khác: jiè — to transport under guard · xiè — acrobatic display (esp. on horseback) (old)

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他很快就解出了这道数学题。
    Tā hěn kuài jiù jiěchūle zhè dào shùxué tí.
    Anh ấy đã nhanh chóng giải xong bài toán này.

Chữ Hán

解
jiě
cởi; giải quyết
Từ chứa 解