解
Trong tiếng Trung, 解 (jiě) có nghĩa là “cởi; giải quyết; giải thích”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cởi
- giải quyết
- giải thích
Cách đọc khác: jiè — to transport under guard · xiè — acrobatic display (esp. on horseback) (old)