扩散
Trong tiếng Trung, 扩散 (kuòsàn) có nghĩa là “khuếch tán; lan tỏa; lan rộng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- khuếch tán
- lan tỏa
- lan rộng
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 扩散 (kuòsàn) có nghĩa là “khuếch tán; lan tỏa; lan rộng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.