扩建
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 擴建
Trong tiếng Trung, 扩建 (kuòjiàn) có nghĩa là “mở rộng xây dựng; nâng cấp mở rộng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- mở rộng xây dựng
- nâng cấp mở rộng
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 扩建 (kuòjiàn) có nghĩa là “mở rộng xây dựng; nâng cấp mở rộng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.