Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

步行

bùxíng

Trong tiếng Trung, 步行 (bùxíng) có nghĩa là “đi bộ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đi bộ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我每天步行去学校。
    Wǒ měitiān bùxíng qù xuéxiào.
    Hàng ngày tôi đều đi bộ đến trường.

Chữ Hán