Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

逐步

zhúbù

Trong tiếng Trung, 逐步 (zhúbù) có nghĩa là “(phó từ) từng bước; dần dần”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (phó từ) từng bước
  2. dần dần

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 人民的生活水平正在逐步提高。
    Rénmín de shēnghuó shuǐpíng zhèngzài zhúbù tígāo.
    Mức sống của người dân đang từng bước được nâng cao.

Chữ Hán

逐
zhú
to pursue; to chase; to drive away; one by one; individually
Từ chứa 逐