驱逐
Trong tiếng Trung, 驱逐 (qūzhú) có nghĩa là “trục xuất; xua đuổi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- trục xuất
- xua đuổi
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 驱逐 (qūzhú) có nghĩa là “trục xuất; xua đuổi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.