Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

逐年

zhúnián

Trong tiếng Trung, 逐年 (zhúnián) có nghĩa là “từng năm; theo từng năm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. từng năm
  2. theo từng năm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 随着环境保护,城市的空气质量逐年改善。
    Suízhe huánjìng bǎohù, chéngshì de kōngqì zhìliàng zhúnián gǎishàn.
    Cùng với việc bảo vệ môi trường, chất lượng không khí của thành phố được cải thiện từng năm.

Chữ Hán

逐
zhú
to pursue; to chase; to drive away; one by one; individually
Từ chứa 逐