Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

追逐

zhuīzhú

Trong tiếng Trung, 追逐 (zhuīzhú) có nghĩa là “đuổi theo; rượt đuổi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đuổi theo
  2. rượt đuổi
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 两只小狗在草地上互相追逐。
    Liǎng zhī xiǎogǒu zài cǎodì shàng hùxiāng zhuīzhú.
    Hai chú cún con đang rượt đuổi nhau trên bãi cỏ.

Chữ Hán

逐
zhú
to pursue; to chase; to drive away; one by one; individually
Từ chứa 逐