Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

追赶

zhuīgǎn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 追趕

Trong tiếng Trung, 追赶 (zhuīgǎn) có nghĩa là “đuổi theo; đuổi kịp; truy đuổi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đuổi theo
  2. đuổi kịp
  3. truy đuổi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 警察正在追赶那个小偷。
    Jǐngchá zhèngzài zhuīgǎn nàge xiǎotōu.
    Cảnh sát đang đuổi theo tên trộm đó.

Chữ Hán