追尾
Trong tiếng Trung, 追尾 (zhuīwěi) có nghĩa là “đâm vào đuôi xe; va chạm đuôi xe”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đâm vào đuôi xe
- va chạm đuôi xe
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 追尾 (zhuīwěi) có nghĩa là “đâm vào đuôi xe; va chạm đuôi xe”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.