Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

结尾

jiéwěi
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 結尾

Trong tiếng Trung, 结尾 (jiéwěi) có nghĩa là “phần kết; kết thúc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phần kết
  2. kết thúc
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这部电影的结尾很感人。
    Zhè bù diànyǐng de jiéwěi hěn gǎnrén.
    Đoạn kết của bộ phim này rất cảm động.

Chữ Hán