Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

尾巴

wěiba

Trong tiếng Trung, 尾巴 (wěiba) có nghĩa là “đuôi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đuôi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 小狗高兴地摇着尾巴。
    Xiǎogǒu gāoxìng de yáozhe wěiba.
    Chú chó con vui vẻ vẫy đuôi.

Chữ Hán

尾
wěi
tail; remainder
Từ chứa 尾
巴
bā
to long for; to wish
Từ chứa 巴