尾巴
Trong tiếng Trung, 尾巴 (wěiba) có nghĩa là “đuôi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đuôi
Trong tiếng Trung, 尾巴 (wěiba) có nghĩa là “đuôi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.