Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

团结

tuánjié

Trong tiếng Trung, 团结 (tuánjié) có nghĩa là “đoàn kết; sự đoàn kết”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đoàn kết
  2. sự đoàn kết

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 团队成员之间要团结。
    Tuánduì chéngyuán zhījiān yào tuánjié.
    Các thành viên trong nhóm phải đoàn kết với nhau.

Chữ Hán