团结
Trong tiếng Trung, 团结 (tuánjié) có nghĩa là “đoàn kết; sự đoàn kết”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đoàn kết
- sự đoàn kết
Trong tiếng Trung, 团结 (tuánjié) có nghĩa là “đoàn kết; sự đoàn kết”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.