Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

剧团

jùtuán
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 劇團

Trong tiếng Trung, 剧团 (jùtuán) có nghĩa là “đoàn kịch; gánh hát”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đoàn kịch
  2. gánh hát

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她年轻时加入了一个剧团。
    Tā niánqīng shí jiārùle yí gè jùtuán.
    Thời trẻ, cô ấy đã gia nhập một đoàn kịch.

Chữ Hán