Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

团

tuán

Trong tiếng Trung, 团 (tuán) có nghĩa là “tròn; khối; cuộn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tròn
  2. khối
  3. cuộn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 小猫缩成一团睡觉。
    Xiǎomāo suōchéng yì tuán shuìjiào.
    Mèo con cuộn tròn lại ngủ.

Chữ Hán

团
tuán
tròn; khối
Từ chứa 团