Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

团体

tuántǐ

Trong tiếng Trung, 团体 (tuántǐ) có nghĩa là “đoàn thể; tập thể; tổ chức”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đoàn thể
  2. tập thể
  3. tổ chức

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个学生团体经常办活动。
    Zhège xuésheng tuántǐ jīngcháng bàn huódòng.
    Tổ chức học sinh này thường tổ chức các hoạt động.

Chữ Hán