Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

话剧

huàjù
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 話劇

Trong tiếng Trung, 话剧 (huàjù) có nghĩa là “kịch nói; vở kịch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kịch nói
  2. vở kịch

Lượng từ: 台、部

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这部话剧非常有意思。
    Zhè bù huàjù fēicháng yǒu yìsi.
    Vở kịch nói này rất thú vị.

Chữ Hán