Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

剧

jù
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 劇

Trong tiếng Trung, 剧 (jù) có nghĩa là “phim truyền hình; kịch; dữ dội”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phim truyền hình
  2. kịch
  3. dữ dội

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你看了这部新剧吗?
    Nǐ kàn le zhè bù xīn jù ma?
    Bạn đã xem bộ phim mới này chưa?

Chữ Hán

剧
jù
phim truyền hình; kịch
Từ chứa 剧