Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

剧本

jùběn

Trong tiếng Trung, 剧本 (jùběn) có nghĩa là “kịch bản”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kịch bản

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这部电影的剧本写得很好。
    Zhè bù diànyǐng de jùběn xiě de hěn hǎo.
    Kịch bản của bộ phim này được viết rất hay.

Chữ Hán