剧本
Trong tiếng Trung, 剧本 (jùběn) có nghĩa là “kịch bản”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- kịch bản
Trong tiếng Trung, 剧本 (jùběn) có nghĩa là “kịch bản”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.