京剧
Trong tiếng Trung, 京剧 (Jīngjù) có nghĩa là “kinh kịch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- kinh kịch
Lượng từ: 场、出
Trong tiếng Trung, 京剧 (Jīngjù) có nghĩa là “kinh kịch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 场、出