Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

逐渐

zhújiàn

Trong tiếng Trung, 逐渐 (zhújiàn) có nghĩa là “(phó từ) dần dần; từ từ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (phó từ) dần dần
  2. từ từ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 天气逐渐暖和起来了。
    Tiānqì zhújiàn nuǎnhuo qǐláile.
    Thời tiết dần dần ấm lên rồi.

Chữ Hán

逐
zhú
to pursue; to chase; to drive away; one by one; individually
Từ chứa 逐
渐
jiàn
gradual; gradually
Từ chứa 渐