渐渐
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 漸漸
Trong tiếng Trung, 渐渐 (jiànjiàn) có nghĩa là “dần dần; từ từ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- dần dần
- từ từ
Trong tiếng Trung, 渐渐 (jiànjiàn) có nghĩa là “dần dần; từ từ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.