Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

循序渐进

xúnxùjiànjìn

Trong tiếng Trung, 循序渐进 (xúnxùjiànjìn) có nghĩa là “tiến hành tuần tự; từng bước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tiến hành tuần tự
  2. từng bước

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 学习外语要循序渐进,不能着急。
    Xuéxí wàiyǔ yào xúnxùjiànjìn, bùnéng zháojí.
    Học ngoại ngữ phải tuần tự từng bước, không được nóng vội.

Chữ Hán

循
xún
to follow; to act in accordance with
Từ chứa 循
渐
jiàn
gradual; gradually
Từ chứa 渐