Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

有序

yǒuxù

Trong tiếng Trung, 有序 (yǒuxù) có nghĩa là “trật tự; có trật tự; ngăn nắp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trật tự
  2. có trật tự
  3. ngăn nắp
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 乘客们有序地上了火车。
    Chéngkèmen yǒuxù de shàngle huǒchē.
    Các hành khách trật tự lên tàu hỏa.

Chữ Hán