Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

工序

gōngxù

Trong tiếng Trung, 工序 (gōngxù) có nghĩa là “công đoạn; quy trình làm việc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. công đoạn
  2. quy trình làm việc

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这道工序非常重要。
    Zhè dào gōngxù fēicháng zhòngyào.
    Công đoạn này vô cùng quan trọng.

Chữ Hán