Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

序

xù

Trong tiếng Trung, 序 (xù) có nghĩa là “thứ tự; trật tự; lời tựa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thứ tự
  2. trật tự
  3. lời tựa
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他为这本新书写了一篇序。
    Tā wèi zhè běn xīnshū xiěle yī piān xù.
    Ông ấy đã viết một bài tựa cho cuốn sách mới này.

Chữ Hán

序
xù
thứ tự; trật tự
Từ chứa 序