Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

次序

cìxù
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6

Trong tiếng Trung, 次序 (cìxù) có nghĩa là “thứ tự; trật tự”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. thứ tự
  2. trật tự

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请大家按照先后次序排队进入会场。
    Qǐng dàjiā ànzhào xiānhòu cìxù páiduì jìnrù huìchǎng.
    Xin mọi người xếp hàng vào hội trường theo thứ tự trước sau.

Chữ Hán