Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

多次

duōcì

Trong tiếng Trung, 多次 (duōcì) có nghĩa là “nhiều lần; liên tục”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhiều lần
  2. liên tục
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个问题我已经问过多次了。
    Zhège wèntí wǒ yǐjīng wènguo duōcì le.
    Câu hỏi này tôi đã hỏi nhiều lần rồi.

Chữ Hán