多次
Trong tiếng Trung, 多次 (duōcì) có nghĩa là “nhiều lần; liên tục”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nhiều lần
- liên tục
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 多次 (duōcì) có nghĩa là “nhiều lần; liên tục”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.