Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

次

cì

Trong tiếng Trung, 次 (cì) có nghĩa là “(lượng từ) chỉ số lần”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (lượng từ) chỉ số lần

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我去过两次北京。
    Wǒ qùguo liǎng cì Běijīng.
    Tôi từng đến Bắc Kinh hai lần.

Chữ Hán

次
cì
(lượng từ) chỉ số lần
Từ chứa 次