次
Trong tiếng Trung, 次 (cì) có nghĩa là “(lượng từ) chỉ số lần”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- (lượng từ) chỉ số lần
Trong tiếng Trung, 次 (cì) có nghĩa là “(lượng từ) chỉ số lần”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.