次数
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 次數
Trong tiếng Trung, 次数 (cìshù) có nghĩa là “số lần; tần suất”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- số lần
- tần suất
Trong tiếng Trung, 次数 (cìshù) có nghĩa là “số lần; tần suất”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.